Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
drip feed


noun
the administration of a solution (blood or saline or plasma etc.) one drop at a time
Hypernyms:
administration, giving medication


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.